Phép dịch "housing" thành Tiếng Việt

nhà ở, sự cho ở, sự cất vào kho là các bản dịch hàng đầu của "housing" thành Tiếng Việt.

housing noun verb ngữ pháp

Present participle of house. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà ở

    noun

    Some examples could cost more than an Amsterdam house at this time .

    Vài mẫu có thể mua đắt hơn cả một ngôi nhà ở Amsterdam lúc bấy giờ .

  • sự cho ở

  • sự cất vào kho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc nhà ở
    • vải phủ lưng ngựa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " housing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Housing
+ Thêm

"Housing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Housing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "housing"

Các cụm từ tương tự như "housing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "housing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch