Phép dịch "house" thành Tiếng Việt

nhà, căn nhà, ở là các bản dịch hàng đầu của "house" thành Tiếng Việt.

house verb noun ngữ pháp

(transitive) To keep within a structure or container. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    human abode [..]

    How long will you be at your aunt's house?

    Cậu ở nhà dì tới khi nào thế?

  • căn nhà

    I built a new house in view of the mountain.

    Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi.

  • verb adposition

    How long will you be at your aunt's house?

    Cậu nhà dì tới khi nào thế?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngôi nhà
    • căn
    • trú
    • chuồng
    • dòng họ
    • gia đình
    • nhà hát
    • nhà ở
    • toà nhà
    • Nhà
    • công việc nhà
    • thất
    • viện
    • quán
    • tiệm
    • phố
    • buổi biểu diễn
    • cho trọ
    • cho ở
    • cung cấp nhà ở cho
    • cất vào kho
    • hãng buôn
    • khán giả
    • lắp vào ổ mộng
    • người xem
    • nhà cửa
    • nhà ký túc
    • nhà tế bần
    • phòng ốc
    • quán rượu
    • quán trọ
    • rạp hát
    • triều đại
    • tu viện
    • xổ số nội bộ
    • đoàn thể tôn giáo
    • gia
    • phòng
    • cái nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " house " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

House proper

(US) The House of Representatives, "the House". [..]

+ Thêm

"House" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho House trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "house"

Các cụm từ tương tự như "house" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "house" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch