Phép dịch "hot" thành Tiếng Việt

nóng, cay, nóng hổi là các bản dịch hàng đầu của "hot" thành Tiếng Việt.

hot adjective verb ngữ pháp

Of an object, having a high temperature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    having a high temperature

    Tom complained that the soup was not hot enough.

    Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.

  • cay

    adjective

    spicy

    As you all know already, these peppers are known to be very hot.

    Như các bạn đã biết, những trái ớt này nổi tiếng cay và nóng.

  • nóng hổi

    And I want them hot, so take the car service.

    Và tôi muốn đồ nóng hổi, vậy nên dùng dịch vụ xe hơi đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nóng nảy
    • sốt dẻo
    • cay nồng
    • kịch liệt
    • nóng bức
    • sôi nổi
    • nực
    • bức
    • nồng
    • hụ
    • cay bỏng
    • còn ngửi thấy rõ
    • gay gắt
    • giận dữ
    • giật gân
    • hăng hái
    • nóng sốt
    • nồng nặc
    • nực nội
    • thế hiệu cao
    • hot
    • nhiệt
    • nóng nực
    • phiên âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hot

An option on the Ratings drop-down list on the General tab that indicates that a lead or opportunity has high interest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hot

    Hot (bài hát)

    Hot Pie, tell Gendry what makes a fight into a battle.

    Hot pie, nói Gendry nghe xem cái gì làm 1 cuộc ẩu đả thành 1 trận chiến.

HOT Acronym

Hybrid orientation technique [..]

+ Thêm

"HOT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hot" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tương ớt
  • nòng nực · nóng bức
  • Lẩu · lô · lẩu · 爐
  • chiến tranh nóng
  • gió · khoác lác · khí nóng · lời nói khoác lác
  • Chó Dachshund · Hot dog · bánh mì kẹp xúc xích · bánh mì xúc xích · lạp xưởng · xúc xích
  • nóng hổi · nóng sốt · sốt
  • đường dây nóng
Thêm

Bản dịch "hot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch