Phép dịch "horse" thành Tiếng Việt
ngựa, mã, con ngựa là các bản dịch hàng đầu của "horse" thành Tiếng Việt.
A hoofed mammal (scientific name Equus caballus). [..]
-
ngựa
nounmembers of the species Equus ferus [..]
He walked his horse to the gate.
Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.
-
mã
nounmembers of the species Equus ferus [..]
And he has made them like his majestic horse in the battle.
Và khiến họ nên như tuấn mã của ngài nơi chiến trường.
-
con ngựa
Where did the horse go?
Con ngựa đã đi đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giá
- cõng
- cho cưỡi trên lưng
- con moóc
- cá ngựa
- cưỡi ngựa
- cấp ngựa cho
- dây chão
- dây thừng
- horse-power
- kỵ binh
- đi ngựa
- đóng ngựa vào
- đùa nhả
- Ngựa
- Ngọ
- 馬
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The seventh of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
ngọ
noun
A poker variant consisting of five different poker variants, with the rules changing from one variant to the next after every hand. [..]
"HORSE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HORSE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "horse"
Các cụm từ tương tự như "horse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con mòng
-
chú bé bồi ngựa
-
cũi chở ngựa · toa chở ngựa · ô chỗ ngồi rộng
-
ngựa cày
-
mã lực
-
ngựa thuần chủng