Phép dịch "horner" thành Tiếng Việt

người bóp còi, người thổi kèn co, người thổi tù và là các bản dịch hàng đầu của "horner" thành Tiếng Việt.

horner noun ngữ pháp

(a) drinker [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bóp còi

  • người thổi kèn co

  • người thổi tù và

  • thợ làm đồ sừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " horner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Horner noun proper ngữ pháp

Someone who is from the Horn of Africa. [..]

+ Thêm

"Horner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Horner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "horner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch