Phép dịch "horizon" thành Tiếng Việt
chân trời, tầm nhận thức, đường chân trời là các bản dịch hàng đầu của "horizon" thành Tiếng Việt.
The horizontal line that appears to separate the Earth from the sky. [..]
-
chân trời
nounline that appears to separate the Earth from the sky
Oceans of grass from horizon to horizon, further than you can ride.
Những đại dương cỏ trải tới tận chân trời, xa đến nỗi cô không thể đi hết.
-
tầm nhận thức
-
đường chân trời
nounYou see how the last one touches the horizon?
Thấy cái cuối cùng chạm vào đường chân trời không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầng
- chân mây
- phạm vi hiểu biết
- tầm nhìn
- đường nằm ngang
- Chân trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horizon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Horizon (Remioromen album)
"Horizon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Horizon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "horizon"
Các cụm từ tương tự như "horizon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phẫu diện đất
-
Chân trời vũ trụ học
-
Chân trời sự kiện · chân trời sự kiện
-
chân mây