Phép dịch "hopper" thành Tiếng Việt

cái phễu, hop-picker, người nhảy lò cò là các bản dịch hàng đầu của "hopper" thành Tiếng Việt.

hopper noun ngữ pháp

A temporary storage bin, filled from the top and emptied from the bottom, often funnel-shaped. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái phễu

  • hop-picker

  • người nhảy lò cò

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sà lan chở bùn
    • sâu bọ nhảy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hopper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hopper proper

A surname.

+ Thêm

"Hopper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hopper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hopper"

Các cụm từ tương tự như "hopper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hopper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch