Phép dịch "hoot" thành Tiếng Việt
la hét, tiếng cú kêu, rúc là các bản dịch hàng đầu của "hoot" thành Tiếng Việt.
hoot
verb
noun
ngữ pháp
A derisive cry or shout. [..]
-
la hét
-
tiếng cú kêu
-
rúc
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kêu
- hoots
- bóp còi
- huýt còi
- huýt sáo
- huýt sáo chế giễu
- la hét phản đối
- rúc lên
- tiếng còi
- tiếng huýt
- tiếng thét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoot
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hoot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hoot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hoot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chào ồi
Thêm ví dụ
Thêm