Phép dịch "honour" thành Tiếng Việt

danh dự, vinh dự, thanh danh là các bản dịch hàng đầu của "honour" thành Tiếng Việt.

honour verb noun ngữ pháp

High rank or respect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh dự

    noun

    token of praise or respect

    I swore an oath of honour, never to abandon you!

    Tôi đã thề lời thề danh dự, không bao giờ từ bỏ ngài.

  • vinh dự

    noun

    Please do me the honour of accepting my hand.

    Hãy cho tôi niềm vinh dự có được sự chấp nhận của cô.

  • thanh danh

    " The Second Afghan War brought honours and promotion to many.

    " Cuộc chiến tranh thứ hai giữa Anglo-Afghan mang lại thanh danh và sự tiến cử cho nhiều người. "

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tôn kính
    • ngài
    • Ngài
    • bằng danh dự
    • ban vinh dự cho
    • chức tước cao
    • các hạ
    • danh giá
    • danh tiết
    • danh vọng
    • huy chương
    • huân chương
    • hân hạnh
    • kính trọng
    • lòng tôn kính
    • lễ nghi trọng thể
    • nghi thức trọng thể
    • người làm rạng danh
    • niềm vinh dự
    • quyền cao chức trọng
    • suy tôn
    • sùng thượng
    • sự kính trọng
    • tiết trinh
    • tướng công
    • địa vị cao
    • đức hạnh
    • ca ngợi
    • danh tiếng
    • hoàn thành
    • làm vinh dự
    • sự tôn kính
    • thực hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Honour proper

A female given name, a less common spelling of Honor. [..]

+ Thêm

"Honour" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Honour trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "honour" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "honour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch