Phép dịch "honeybee" thành Tiếng Việt

ong, ong mật là các bản dịch hàng đầu của "honeybee" thành Tiếng Việt.

honeybee noun ngữ pháp

A species of bee, Apis mellifera, often kept commercially for honey, beeswax, and pollination of crops. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ong

    noun

    The boy decided to observe and record honeybees in detail.

    Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.

  • ong mật

    The boy decided to observe and record honeybees in detail.

    Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honeybee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "honeybee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch