Phép dịch "hone" thành Tiếng Việt

đá mài, đá mài dao cạo, đầu mài dao là các bản dịch hàng đầu của "hone" thành Tiếng Việt.

hone verb noun ngữ pháp

A sharpening stone composed of extra-fine grit used for removing the burr or curl from the blade of a razor or some other edge tool. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá mài

  • đá mài dao cạo

  • đầu mài dao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch