Phép dịch "homogeneous" thành Tiếng Việt
thuần nhất, đồng nhất, đồng đều là các bản dịch hàng đầu của "homogeneous" thành Tiếng Việt.
homogeneous
adjective
ngữ pháp
similar, or the same as something else [..]
-
thuần nhất
adjective -
đồng nhất
adjectiveSo how do you go from multiple causes to a syndrome that has some homogeneity?
Làm thế nào bạn suy luận được từ nhiều nguyên nhân sẽ dẫn đến một triệu chứng đồng nhất?
-
đồng đều
adjectiveof homogeneity of societies, and so on,
tính đồng đều của các xã hội, vân vân,
-
đồng thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " homogeneous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "homogeneous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính thuần nhất · tính đồng nhất
-
tình đồng đều · tính thuần nhất · tính đồng nhất
-
Các hàm đồng nhất
-
thuần nhất · đồng nhất
-
làm cho tương đồng · làm cho tương ứng · làm thuần nhất · làm đồng nhất · làm đồng đắng · làm đồng đều · tương đồng với · tương ứng với · đồng đãng với
-
Hàm thuần nhất
-
Mức độ đồng nhất
-
Sản phẩm đồng nhất
Thêm ví dụ
Thêm