Phép dịch "homework" thành Tiếng Việt

bài làm, bài làm ở nhà, bài tập về nhà là các bản dịch hàng đầu của "homework" thành Tiếng Việt.

homework noun ngữ pháp

Work that is done at home, especially school exercises set by a teacher. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài làm

    noun

    Look over homework assignments, notes, and test results.

    Hãy xem qua bài làm ở nhà, vở ghi chú và kết quả bài thi của con.

  • bài làm ở nhà

  • bài tập về nhà

    noun

    It is very nice of you to help me with my homework.

    Bạn thật tốt khi giúp tôi làm bài tập về nhà.

  • công việc làm ở nhà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " homework " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Homework

Homework (film)

+ Thêm

"Homework" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Homework trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "homework"

Các cụm từ tương tự như "homework" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "homework" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch