Phép dịch "homeless" thành Tiếng Việt
vô gia cư, không cửa không nhà, màn trời chiếu đất là các bản dịch hàng đầu của "homeless" thành Tiếng Việt.
homeless
adjective
noun
ngữ pháp
Lacking a permanent place of residence. [..]
-
vô gia cư
adjectiveOther homeless people didn't see me as homeless, but I did.
Những người không nhà khác không cho tôi là người vô gia cư, nhưng tôi thì có.
-
không cửa không nhà
-
màn trời chiếu đất
adjectiveAn additional 1.3 million were rendered homeless in an instant.
Trong phút chốc, 1.300.000 người rơi vào cảnh màn trời chiếu đất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoâng coù nhaø ôû, voâ gia cö
- lang thang
- nguoi khong nha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " homeless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Homeless
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Homeless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Homeless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "homeless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu bơ cầu bất
-
khu cư trú cho người vô gia cư · nhà tình thương
-
Vô gia cư · vô gia cư
Thêm ví dụ
Thêm