Phép dịch "homecoming" thành Tiếng Việt
homecoming
noun
ngữ pháp
The act or event of returning to home. [..]
Bản dịch tự động của " homecoming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"homecoming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho homecoming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Homecoming
Homecoming (Lost)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Homecoming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Homecoming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "homecoming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Wendy Wu - Homecoming Warrior
Thêm ví dụ
Thêm