Phép dịch "holster" thành Tiếng Việt
Bao súng lục, bao súng ngắn là các bản dịch hàng đầu của "holster" thành Tiếng Việt.
holster
verb
noun
ngữ pháp
A leather case into which a gun fits snugly and which attaches to a belt, strap, or saddle for safe transport. [..]
-
Bao súng lục
-
bao súng ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm