Phép dịch "hogcote" thành Tiếng Việt

chuồng lợn là bản dịch của "hogcote" thành Tiếng Việt.

hogcote noun ngữ pháp

A shed for pigs; a sty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuồng lợn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hogcote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hogcote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch