Phép dịch "hodman" thành Tiếng Việt
người viết văn thuê, người vác sọt gạch, người vác xô vữa là các bản dịch hàng đầu của "hodman" thành Tiếng Việt.
hodman
noun
ngữ pháp
A bricklayer's or mason's laborer who carries bricks, mortar, cement and the like in a hod. [..]
-
người viết văn thuê
-
người vác sọt gạch
-
người vác xô vữa
-
thợ phụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hodman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm