Phép dịch "hobby" thành Tiếng Việt
sở thích, sở thích riêng, chim cắt là các bản dịch hàng đầu của "hobby" thành Tiếng Việt.
An activity that one enjoys doing in one's spare time. [..]
-
sở thích
nounactivity done for enjoyment in spare time [..]
My hobby is taking pictures of wild flowers.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
sở thích riêng
activity done for enjoyment in spare time
One of my many hobbies is observing the people around me.
Tôi có sở thích riêng là quan sát những người quanh mình.
-
chim cắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con ngựa nhỏ
- thú riêng
- xe đạp cổ xưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hobby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An English surname. [..]
"Hobby" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hobby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hobby"
Các cụm từ tương tự như "hobby" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sở thích riêng
-
gây đầu ngựa · ngựa gỗ · ngựa mây
-
nhöõng sôû thích rieâng, thuù rieâng
-
Cắt Trung Quốc