Phép dịch "hit" thành Tiếng Việt

đánh, đập, đụng là các bản dịch hàng đầu của "hit" thành Tiếng Việt.

hit pronoun verb noun ngữ pháp

(dialectal) It. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh

    noun

    to give a blow

    She argued with him and then hit him.

    Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.

  • đập

    noun

    to give a blow

    I don't think he's recovered from that hit on the head.

    Tôi không nghĩ anh ấy đã phục hồi từ vụ đập đầu xuống đất vừa rồi.

  • đụng

    verb

    Watch out! That car almost hit you.

    Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nện
    • tìm ra
    • vớ được
    • trúng
    • đòn
    • va trúng
    • việc thành công
    • đạt tới
    • tới
    • bản hit
    • cú đấm
    • cụng
    • làm tổn thương
    • tẩn
    • đả
    • thụi
    • ghè
    • quai
    • bắn trúng
    • cú đánh trúng
    • hợp với
    • mê đắm
    • nhận xét gay gắt
    • nhằm đánh
    • ném trúng
    • va phải
    • việc may mắn
    • việc đạt kết quả
    • vấp phải
    • đam mê
    • đánh đập
    • đúng với
    • đạt được
    • đấm trúng
    • đâm
    • đấm
    • cú đánh
    • lần ghé, trúng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

HIT noun ngữ pháp

Acronym of [i]high-intensity interval training[/i]. [..]

+ Thêm

"HIT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HIT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hit"

Các cụm từ tương tự như "hit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch