Phép dịch "hind" thành Tiếng Việt
hươu cái, sau, tá điền là các bản dịch hàng đầu của "hind" thành Tiếng Việt.
hind
adjective
noun
ngữ pháp
Located at the rear (most often said of animals' body parts). [..]
-
hươu cái
-
sau
adjective adverb adpositionAlligators don't have that fringe on their hind leg.
Cá sấu Mỹ không có gai răng cưa ở chân sau.
-
tá điền
-
ở đằng sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hind
-
sau
conjunctionAlligators don't have that fringe on their hind leg.
Cá sấu Mỹ không có gai răng cưa ở chân sau.
Hình ảnh có "hind"
Thêm ví dụ
Thêm