Phép dịch "himself" thành Tiếng Việt

chính anh ta, chính nó, chính ông ta là các bản dịch hàng đầu của "himself" thành Tiếng Việt.

himself pronoun ngữ pháp

(reflexive) him; the male object of a verb or preposition that also appears as the subject [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính anh ta

    I can't even challenge their admission into evidence because he wrote them to himself.

    Và em còn không dám đưa nó vào bằng chứng vì anh ta viết cho chính anh ta.

  • chính nó

    You guys are paid to protect him from everybody, including himself.

    Bọn mày được trả tiền để bảo vệ nó khỏi mọi kẻ khác, kể cả chính nó.

  • chính ông ta

    He says he signed the warrant himself.

    Ông ta bảo rằng chính ông ta đã ký cái trát đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự mình
    • tự nó
    • chính hắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " himself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Himself pronoun

The reflexive pronoun for God. [..]

+ Thêm

"Himself" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Himself trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "himself" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "himself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch