Phép dịch "hill" thành Tiếng Việt
đồi, núi, gò là các bản dịch hàng đầu của "hill" thành Tiếng Việt.
hill
verb
noun
ngữ pháp
An elevated location smaller than a mountain [..]
-
đồi
nounelevated location [..]
Our school stands on the hill.
Trường của chúng tôi ở trên đồi.
-
núi
nounI understand the man took off for the hills almost as soon as they pulled in.
Tôi nghe nói gã đó bỏ đi lên dãy núi ngay sau khi ghé qua.
-
gò
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đống
- cồn
- ngọn đồi
- quả đồi
- đụn
- chỗ đất đùn lên
- mô đất
- đắp thành đồi
- dốc
- sơn
- 山
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hill
proper
noun
(US, with the ) Capitol Hill; the US Congress [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hill" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hill trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hill"
Các cụm từ tương tự như "hill" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gò đống
-
cồn cát
-
đụn
-
Gà so Trung Bộ
-
Yểng
-
tổ kiến · ổ kiến
-
Đồi Makli
-
A.P. Hill
Thêm ví dụ
Thêm