Phép dịch "high-bred" thành Tiếng Việt

nòi, quý phái, thuộc giống tốt là các bản dịch hàng đầu của "high-bred" thành Tiếng Việt.

high-bred
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nòi

    adjective
  • quý phái

    But you're one high-bred filly that don't.

    Nhưng cô là con ngựa quý phái duy nhất không như vậy.

  • thuộc giống tốt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " high-bred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "high-bred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch