Phép dịch "hie" thành Tiếng Việt

vội vã, đi vội là các bản dịch hàng đầu của "hie" thành Tiếng Việt.

hie verb noun ngữ pháp

(intransitive) To hasten; to go quickly, to hurry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vội vã

  • đi vội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch