Phép dịch "hide-away" thành Tiếng Việt

nơi trốn tránh, nơi ẩn náu là các bản dịch hàng đầu của "hide-away" thành Tiếng Việt.

hide-away
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nơi trốn tránh

  • nơi ẩn náu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hide-away " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hide-away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch