Phép dịch "hidden" thành Tiếng Việt
ẩn, che giấu, che khuất là các bản dịch hàng đầu của "hidden" thành Tiếng Việt.
hidden
adjective
verb
ngữ pháp
That has been hidden. [..]
-
ẩn
adjectivethat has been hidden [..]
There is something, but Davis wants it to remain hidden.
Có một thứ, nhưng Davis muốn nó phải được ẩn đi.
-
che giấu
This venom will induce that which is hidden from you.
Nọc độc này sẽ kích động những gì còn bị che giấu.
-
che khuất
They are often hidden from astronomers by the intense light radiated by their mother stars.
Chúng bị che khuất bởi ánh sáng mãnh liệt từ ngôi sao mẹ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- che đậy
- da người
- da sống
- giấu
- giấu giếm
- giữ kín
- lột da
- náu
- trốn
- đánh đòn
- ẩn khuất
- ẩn nấp
- giấu kín
- huyền bí
- trò chơi ú tim
- tiềm ẩn
- ẩn giấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hidden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hidden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỹ thuật cơ khí
-
ô ẩn
-
văn bản ẩn
-
ẩn tướng
-
khuất
-
Thất nghiệp ẩn
-
trường hợp giãm oxy trong máu kg biết chiếm hơn tỷ lệ 70% tử vong và gây nhiều bộ phận suy yế
-
mục đích ngầm
Thêm ví dụ
Thêm