Phép dịch "hey" thành Tiếng Việt

này, ê, ơi là các bản dịch hàng đầu của "hey" thành Tiếng Việt.

hey noun interjection ngữ pháp

An exclamation to get attention. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • này

    adverb

    exclamation to get attention

    Camera look like it's out of order, but hey, what you gonna do, huh?

    Camera trông như nó hết hạn vậy, nhưng này, cậu đang làm gì?

  • ê

    adjective interjection noun

    protest or reprimand [..]

    Hey, hey, hey, rainy face!

    Ê, ê, ê, nhìn cái mặt bi thương kìa.

  • ơi

    exclamation to get attention

    Hey, Dad, my sneakers are worn out again.

    Bố ơi, giày của con lại rách rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • a
    • ơ
    • ô
    • bớ
    • A a
    • ái chà
    • này!
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hey

Hey, Slavs

+ Thêm

"Hey" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hey trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hey" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch