Phép dịch "hew" thành Tiếng Việt

chặt, đẽo, đốn là các bản dịch hàng đầu của "hew" thành Tiếng Việt.

hew verb noun ngữ pháp

(transitive) To chop away at; to whittle down; to mow down. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chặt

    verb
  • đẽo

  • đốn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bổ
    • chém
    • phát
    • xay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hew proper

A patronymic surname.

+ Thêm

"Hew" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hew trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hew" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thô kệch · vụng về · đẽo gọt qua loa
Thêm

Bản dịch "hew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch