Phép dịch "heterodox" thành Tiếng Việt

không chính thống là bản dịch của "heterodox" thành Tiếng Việt.

heterodox adjective ngữ pháp

Of or pertaining to creeds, beliefs, or teachings, especially religious ones, that are different from the norm ('orthodox'), but not sufficiently different to be called heretical. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chính thống

    noun

    And Tertullian’s “heterodox” Trinity was much different from that believed today.

    Và thuyết Chúa Ba Ngôi “không chính thống” của Tertullian khác nhiều với thuyết mà người ta tin ngày nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heterodox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heterodox" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heterodox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch