Phép dịch "het" thành Tiếng Việt
được nung nóng, được đốt nóng, xoa là các bản dịch hàng đầu của "het" thành Tiếng Việt.
het
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(slang) Heterosexual. [..]
-
được nung nóng
-
được đốt nóng
-
xoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " het " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
HET
noun
In spacecraft propulsion, a Hall effect thruster (HET) is a type of ion thruster in which the propellant is accelerated by an electric field.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"HET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "het" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Wilhelmus van Nassouwe
Thêm ví dụ
Thêm