Phép dịch "heron" thành Tiếng Việt

con diệc, diệc là các bản dịch hàng đầu của "heron" thành Tiếng Việt.

heron noun ngữ pháp

A long-legged, long-necked wading bird of the family Ardeidae. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con diệc

    bird

  • diệc

    noun

    bird

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heron noun

Greek mathematician and inventor who devised a way to determine the area of a triangle and who described various mechanical devices (first century)

+ Thêm

"Heron" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "heron"

Các cụm từ tương tự như "heron" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch