Phép dịch "heroic" thành Tiếng Việt

anh hùng, kêu, cường điệu là các bản dịch hàng đầu của "heroic" thành Tiếng Việt.

heroic adjective noun ngữ pháp

Of or relating to a hero or heroine; supremely noble [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • anh hùng

    adjective

    Oh, and that sounds heroic to you, doesn't it?

    Với em điều đó có vẻ anh hùng quá nhỉ?

  • kêu

    verb
  • cường điệu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dám làm việc lớn
    • hào hùng
    • hùng mạnh khác thường
    • khoa trương
    • quả cảm
    • to lớn khác thường
    • dũng cảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heroic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heroic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heroic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch