Phép dịch "heritage" thành Tiếng Việt
di sản, gia sản là các bản dịch hàng đầu của "heritage" thành Tiếng Việt.
heritage
noun
ngữ pháp
An inheritance; property that may be inherited. [..]
-
di sản
nountradition [..]
Your very nature reflects your divine heritage and destiny.
Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.
-
gia sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heritage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "heritage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương hỏa
-
Con đường di sản miền Trung
-
Di sản tự nhiên
-
Danh sách di sản thế giới tại Ấn Độ
-
Danh sách di sản thế giới tại châu Phi
-
di sản văn hóa
-
Di sản thế giới
-
Danh sách di sản thế giới tại châu Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm