Phép dịch "hepatization" thành Tiếng Việt

sự gan hoá là bản dịch của "hepatization" thành Tiếng Việt.

hepatization noun ngữ pháp

(medicine) The conversion into a substance resembling the liver; a state of the lungs when gorged with effused matter, so that they are no longer pervious to the air. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự gan hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hepatization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hepatization"

Các cụm từ tương tự như "hepatization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • viêm gan B
  • gan hoá
  • bổ gan · cây rêu tản · cây địa tiền · gan · lớp rêu tản · màu gan · thuốc bổ gan · thuốc chữa bệnh gan
  • Viêm gan · bệnh viêm gan · viêm gan
  • Viêm gan · bệnh viêm gan · viêm gan
Thêm

Bản dịch "hepatization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch