Phép dịch "hemimorphite" thành Tiếng Việt

Hemimorphit là bản dịch của "hemimorphite" thành Tiếng Việt.

hemimorphite noun ngữ pháp

An orthorhombic-pyramidal mineral containing hydrogen, oxygen, silicon, and zinc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hemimorphit

    sorosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hemimorphite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hemimorphite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch