Phép dịch "helper" thành Tiếng Việt
người giúp đỡ, người giúp việc, người hỗ trợ là các bản dịch hàng đầu của "helper" thành Tiếng Việt.
helper
noun
ngữ pháp
One who helps; an aide. [..]
-
người giúp đỡ
nounHe simply chose him to be his friend as a class helper.
Nó chỉ chọn cậu bé đó làm bạn của nó để làm người giúp đỡ trong lớp học.
-
người giúp việc
nounI explained how he had been my best helper .
Tôi đã giải thích làm sao mà nó trở thành người giúp việc tốt nhất của tôi .
-
người hỗ trợ
nounAnd it brought me into contact with volunteers and helpers.
Và nó mang lại cho tôi sự tiếp xúc với nhiều người tình nguyện và người hỗ trợ.
-
trợ thủ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "helper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao hiếu
Thêm ví dụ
Thêm