Phép dịch "help" thành Tiếng Việt
giúp đỡ, giúp, trợ giúp là các bản dịch hàng đầu của "help" thành Tiếng Việt.
(countable) A person employed to help in the maintenance of a house. [..]
-
giúp đỡ
noun verb interjectiontransitive: provide assistance to (someone or something) [..]
Such a program will help the rich but harm the poor.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
-
giúp
noun verbaction given to provide assistance [..]
Such a program will help the rich but harm the poor.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
-
trợ giúp
nounaction given to provide assistance [..]
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỗ trợ
- lối thoát
- người làm
- sự giúp đỡ
- trợ
- cải thiện tình hình
- cứu
- giúp ích
- hồi đáp
- người giúp đỡ
- vật giúp ích
- phụ
- cưu
- gà
- bang trợ
- chịu được
- cứu chữa
- cứu giúp
- cứu trợ
- giúp cho
- ngăn được
- nhịn được
- nâng đỡ
- phương cứu chữa
- phần đưa mời
- phụ lực
- sự cứu giúp
- sự giúp ích
- tránh được
- đưa mời
- đừng được
- mother
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " help " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A UI element that provides access to online Help or other forms of user assistance.
-
Trợ giúp
A UI element that provides access to online Help or other forms of user assistance.
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Hình ảnh có "help"
Các cụm từ tương tự như "help" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bù đắp
-
giúp việc nhà
-
trợ động từ
-
bổ ích · có ích · giúp ích · giúp đỡ · hay giúp đỡ · hữu ích
-
sự giúp đỡ
-
bạn có thể giúp tôi · bạn có thể giúp tôi?
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
phụ đạo