Phép dịch "hell" thành Tiếng Việt
địa ngục, 地獄, âm phủ là các bản dịch hàng đầu của "hell" thành Tiếng Việt.
hell
verb
noun
interjection
proper
ngữ pháp
An extremely hot place [..]
-
địa ngục
proper nounwhere sinners go [..]
-
地獄
where sinners go
-
âm phủ
noun(Revelation 21:4) What a blessing is in store for those in hell—“the memorial tombs”!
(Khải-huyền 21:4) Ân phước lớn đang chờ đón những người trong âm phủ—tức “mồ tưởng niệm”!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quỷ
- tuyền đài
- chín mối
- cứ khăng khăng
- cứ liều bằng được
- cứ nhất định
- cửu tuyền
- diêm phủ
- diêm đài
- sòng bạc
- âm cung
- âm ti
- đồ chết tiệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hell
proper
noun
(Christianity) Alternative spelling of hell. Place of suffering for sinners. [..]
-
Địa ngục
Thế giới địa ngục
Hình ảnh có "hell"
Các cụm từ tương tự như "hell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mụ phù thuỷ già
-
Jigoku Shoujo
-
bay biến · rích
-
cái quái gì · éo biết
-
chó ngao · đồ quỷ dữ
-
diêm vương
-
hứ
Thêm ví dụ
Thêm