Phép dịch "heliometer" thành Tiếng Việt

cái đo mặt trời là bản dịch của "heliometer" thành Tiếng Việt.

heliometer noun ngữ pháp

An astronomical instrument, based on a telescope, for measuring the diameter of the sun; now used to measure the angular distance between stars and other celestial bodies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo mặt trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heliometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heliometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch