Phép dịch "helicoidal" thành Tiếng Việt
mặt đinh ốc là bản dịch của "helicoidal" thành Tiếng Việt.
helicoidal
adjective
ngữ pháp
helicoid [..]
-
mặt đinh ốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helicoidal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "helicoidal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt đinh ốc
Thêm ví dụ
Thêm