Phép dịch "held" thành Tiếng Việt
cầm, cầm lấy, nắm giữ là các bản dịch hàng đầu của "held" thành Tiếng Việt.
held
adjective
verb
Simple past tense and past participle of hold. [..]
-
cầm
verb nounWe held hands, once.
Chúng tôi có cầm tay một lần.
-
cầm lấy, nắm giữ
held the hope tightly
giữ chặt tia hy vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " held " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Held
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Held" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Held trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "held" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chịu trách nhiệm về
-
cầm tay · xách tay
-
Công ty tư nhân
-
ngắc
Thêm ví dụ
Thêm