Phép dịch "heavily" thành Tiếng Việt

nặng, nặng nề, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "heavily" thành Tiếng Việt.

heavily adverb ngữ pháp

with a great weight [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nặng

    adjective noun

    The school was a heavily guarded prison, posing as a campus.

    Trường đó như là tù được canh gác nặng nề, giả làm một khuôn viên trường.

  • nặng nề

    The school was a heavily guarded prison, posing as a campus.

    Trường đó như là tù được canh gác nặng nề, giả làm một khuôn viên trường.

  • nhiều

    China relies heavily on manufacturing and exports for growth .

    Trung Quốc phụ thuộc nhiều vào sản xuất và xuất khẩu để tăng trưởng .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầm tã
    • ục ịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heavily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heavily" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heavily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch