Phép dịch "heavens" thành Tiếng Việt
trời ơi! là bản dịch của "heavens" thành Tiếng Việt.
heavens
interjection
noun
ngữ pháp
Plural form of heaven. [..]
-
trời ơi!
" Good heavens , where am I ? " she cried out .
" Trời ơi , tôi đang ở đâu vậy ? " cô thét lên .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heavens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Heavens
proper
A patronymic surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Heavens" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heavens trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "heavens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên Đàn · 天壇
-
ngọc hoàng
-
can · thiên can
-
thiên mệnh
-
vì Chúa
-
thiên tử
-
bầu trời
-
cao dày · càn khôn · lưỡng nghi
Thêm ví dụ
Thêm