Phép dịch "heavenly" thành Tiếng Việt

tuyệt trần, trời, thuộc trời là các bản dịch hàng đầu của "heavenly" thành Tiếng Việt.

heavenly adjective adverb ngữ pháp

Of or pertaining to the heaven believed in by many religions; good, beautiful, glorious, pleasurable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyệt trần

  • trời

    adjective interjection noun

    Therefore, our heavenly Father will take prompt action in order to rescue us.

    Thế nên, Cha trên trời sẽ nhanh chóng giải cứu chúng ta.

  • thuộc trời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • siêu phàm
    • ở thiên đường
    • ở trên trời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heavenly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heavenly proper

A female given name

+ Thêm

"Heavenly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heavenly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "heavenly"

Các cụm từ tương tự như "heavenly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heavenly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch