Phép dịch "heatedly" thành Tiếng Việt
giận dữ, sôi nổi, nóng nảy là các bản dịch hàng đầu của "heatedly" thành Tiếng Việt.
heatedly
adverb
ngữ pháp
In a heated manner. [..]
-
giận dữ
-
sôi nổi
and their friends debate heatedly.
và bạn bè của họ tranh luận một cách sôi nổi.
-
nóng nảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heatedly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm