Phép dịch "heartily" thành Tiếng Việt

rất, khoẻ, chân thành là các bản dịch hàng đầu của "heartily" thành Tiếng Việt.

heartily adverb ngữ pháp

in a hearty manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rất

    adverb
  • khoẻ

    adjective
  • chân thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàn toàn
    • hết lòng
    • hết sức
    • ngon lành
    • nồng nhiệt
    • thành thật
    • thân mật
    • thật lòng
    • thật sự
    • thật tâm
    • vui vẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heartily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heartily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch