Các từ có cách viết tương tự:
Phép dịch "heartful" thành Tiếng Việt
heartful
adjective
noun
ngữ pháp
An amount of emotion considered to be present in the heart. [..]
Bản dịch tự động của " heartful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"heartful" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heartful trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "heartful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khóc thầm
-
suy tim ứ huyết
-
Bệnh tim bẩm sinh
-
hèn yếu · nhát gan · nhút nhát
Thêm ví dụ
Thêm