Phép dịch "heartbreaking" thành Tiếng Việt
đau lòng, đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "heartbreaking" thành Tiếng Việt.
heartbreaking
adjective
noun
ngữ pháp
That causes great grief, anguish or distress. [..]
-
đau lòng
Leaving that little island with its beautiful people was heartbreaking.
Thật đau lòng khi phải rời hòn đảo nhỏ với những người dân thân thiện như thế!
-
đau đớn
adjectiveMy biggest heartbreak at that point was that nobody said anything.
Điều tôi đau đớn nhất lúc đó, là không ai nói gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heartbreaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm