Phép dịch "head" thành Tiếng Việt
đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "head" thành Tiếng Việt.
Of, relating to, or intended for the head. [..]
-
đầu
nounpart of the body [..]
No one ever really knows what's going through someone else's head.
Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.
-
頭
nounpart of the body
-
cái đầu
nounI chopped off the chicken's head.
Tôi chặt đứt cái đầu của con gà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đứng đầu
- trưởng
- dẫn đầu
- ghi ở đầu
- người đứng đầu
- năng khiếu
- vật hình đầu
- đầu óc
- đề mục
- chủ
- người
- con
- mũi
- mục
- ñaàu
- chánh
- chính
- mỗi người
- một đầu
- thủ cấp
- tiến về phía
- đánh đầu
- đầu nguồn
- vượt
- bọt
- mống
- gạc
- ngòi
- loại
- chương mục
- chặt ngọn
- chỉ huy
- chủ nhiệm
- cơn khủng hoảng
- cột nước
- cột trước
- hiệu trưởng
- hướng về
- hớt ngọn
- kết thành bắp
- kết thành cụm đầu
- làm chóp
- làm đầu
- lânh đạo
- lúc nguy kịch
- mũi biển
- mưng chín
- mặt ngửa
- người chỉ huy
- phần chính
- phần trước
- phần đầu
- thắng hơn
- thủ trưởng
- tiến về
- trí nhớ
- tài năng
- váng kem
- vị trí đứng đầu
- đi về
- đi đầu
- đoạn đầu
- đóng đầy thùng
- đương đầu với
- đường hầm
- đầu người
- đầu phần trên
- để ở đầu
- đối chọi với
- Đầu
- thủ
- nguồn
- lãnh đạo
- mũi đất
- phía trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " head " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname, from residence near a hilltop or the head of a river, or a byname for someone with an odd-looking head. [..]
"Head" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Head trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "head"
Các cụm từ tương tự như "head" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểu dáng đầu đề
-
giải thưởng bắt · giải thưởng lấy đầu · thuế thân
-
ngu ngốc · đần độn
-
bà hiệu trưởng
-
đầu ghi âm